translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "tiếng Anh" (1)
tiếng Anh
play
English NEnglish
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "tiếng Anh" (1)
môn tiếng Anh
English PhraseEnglish subject
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
The English exam for class 8C was leaked before the test date.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "tiếng Anh" (9)
có thể nói tiếng Anh
can speak english
học tiếng Anh giao tiếp
learn english conversation
bắt đầu học tiếng anh giao tiếp từ tháng 1
I started English conversation in January.
nhớ 10 từ vựng tiếng anh mỗi ngày
Memorize 10 English words every day
bắt đầu học tiếng anh từ trung học
I started studying English in junior high school.
Tôi sẽ dịch sách này sang tiếng Anh.
I will translate this book into English.
Tôi học cách đánh vần tiếng Anh.
I learn English spelling.
Trường sẽ tăng cường dạy tiếng Anh.
The school will strengthen English teaching.
Đề thi môn tiếng Anh cho lớp 8C đã bị lộ trước ngày kiểm tra.
The English exam for class 8C was leaked before the test date.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y